Nhà cung cấp van công nghiệp, phụ kiện ống, mặt bích và máy bơm
Yêu cầu báo giá

Chuyển đổi NPS ↔ DN

Chuyển đổi NPS và DN theo bảng quy đổi phổ biến cho dự án ASME và EN.

NPS (in)DNGhi chú
1/8DN 6Quy đổi kích thước danh nghĩa
1/4DN 8Quy đổi kích thước danh nghĩa
3/8DN 10Quy đổi kích thước danh nghĩa
1/2DN 15Quy đổi kích thước danh nghĩa
3/4DN 20Quy đổi kích thước danh nghĩa
1DN 25Quy đổi kích thước danh nghĩa
1-1/4DN 32Quy đổi kích thước danh nghĩa
1-1/2DN 40Quy đổi kích thước danh nghĩa
2DN 50Quy đổi kích thước danh nghĩa
2-1/2DN 65Quy đổi kích thước danh nghĩa
3DN 80Quy đổi kích thước danh nghĩa
4DN 100Quy đổi kích thước danh nghĩa
5DN 125Quy đổi kích thước danh nghĩa
6DN 150Quy đổi kích thước danh nghĩa
8DN 200Quy đổi kích thước danh nghĩa
10DN 250Quy đổi kích thước danh nghĩa
12DN 300Quy đổi kích thước danh nghĩa
14DN 350Quy đổi kích thước danh nghĩa
16DN 400Quy đổi kích thước danh nghĩa
18DN 450Quy đổi kích thước danh nghĩa
20DN 500Quy đổi kích thước danh nghĩa
24DN 600Quy đổi kích thước danh nghĩa
30DN 750Quy đổi kích thước danh nghĩa
36DN 900Quy đổi kích thước danh nghĩa

Tham khảo nhanh

1/2 → DN 152 → DN 504 → DN 1006 → DN 1508 → DN 20012 → DN 300

Cần ống hoặc phụ kiện theo kích thước?

Xem phụ kiện và mặt bích theo NPS và schedule.

Xem phụ kiện ống >

Cơ bản về NPS và DN

NPS là gì?

NPS (Nominal Pipe Size) là ký hiệu cỡ ống theo inch ở Bắc Mỹ, nhưng không phải đường kính ngoài chính xác.

DN là gì?

DN (Nominal Diameter) là ký hiệu hệ mét theo ISO/EN. Đây là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính chính xác.

Câu hỏi thường gặp

DN có phải đường kính chính xác theo mm không?

Không. DN là kích thước danh nghĩa. OD thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn.

NPS và DN luôn 1:1?

Có bảng quy đổi chuẩn, nhưng luôn kiểm tra OD và chiều dày theo tiêu chuẩn áp dụng.

Nên theo tiêu chuẩn nào?

Dùng ASME B36.10M/B36.19M cho NPS và bảng EN/ISO cho dự án DN.

Lưu ý: Chỉ tham khảo. Hãy xác nhận kích thước theo tiêu chuẩn và bản vẽ của nhà sản xuất.