Chuyển đổi đơn vị áp suất
Chuyển đổi giữa PSI, Bar, kPa, MPa, atm và các đơn vị áp suất khác ngay lập tức. Rất hữu ích cho lựa chọn van, tính ống và thiết kế hệ thống.
100 PSI (lb/in²)=6.8948 Bar
Tham khảo nhanh (100 làm cơ sở)
Công thức chuyển đổi phổ biến
PSI → Bar
Bar = PSI * 0.0689476
Bar → PSI
PSI = Bar * 14.5038
PSI → kPa
kPa = PSI * 6.89476
Bar → kPa
kPa = Bar * 100
Câu hỏi thường gặp
PSI là gì?
PSI là Pounds per Square Inch. Đây là đơn vị áp suất phổ biến ở Mỹ và được dùng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt cho cấp áp của van và ống.
Khác biệt giữa Bar và PSI là gì?
Bar là đơn vị áp suất hệ mét, còn PSI là hệ Anh-Mỹ. 1 Bar xấp xỉ 14,5 PSI. Bar phổ biến ở châu Âu và tiêu chuẩn quốc tế, PSI phổ biến ở Bắc Mỹ.
Cách chuyển PSI sang Bar?
Để chuyển PSI sang Bar, nhân giá trị PSI với 0,0689476. Ví dụ 100 PSI = 6,89476 Bar. Hoặc chia PSI cho 14,5038.
Nên dùng đơn vị áp suất nào cho thông số van?
Tùy vào tiêu chuẩn bạn sử dụng. ASME/ANSI thường dùng PSI hoặc cấp áp (150, 300, 600...), còn EN thường dùng Bar. Luôn khớp đơn vị với yêu cầu dự án.
kPa là gì?
kPa (kilopascal) là đơn vị hệ mét bằng 1.000 Pascal. Thường dùng trong kỹ thuật. 1 Bar = 100 kPa và 1 PSI ≈ 6,895 kPa.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Bộ chuyển đổi dùng hệ số chuẩn và cho kết quả chính xác đến 4 chữ số thập phân. Với tính toán quan trọng, luôn kiểm chứng theo tiêu chuẩn và thông số chính thức.
Lưu ý: Công cụ này cung cấp các ước tính kỹ thuật để tham khảo. Việc lựa chọn sản phẩm thực tế phải dựa trên thông số chính thức và tiêu chuẩn kỹ thuật. Với ứng dụng quan trọng, hãy tham khảo ý kiến kỹ sư có chứng chỉ.